lui lũi
Định nghĩa
Tính từ:
- Lặng lẽ, âm thầm, không gây tiếng động hoặc chú ý: "lui lũi" mô tả một cách hành động, di chuyển hoặc làm việc một cách rất im lặng, kín đáo, thường với vẻ cần mẫn, chăm chỉ nhưng đơn độc.
- Có vẻ lầm lì, ít nói và chuyên tâm vào công việc: "lui lũi" còn gợi tả tính cách hoặc dáng vẻ của một người chỉ chăm chú làm việc của mình mà không hay giao tiếp, nói năng.
Phó từ:
- Một cách âm thầm, lặng lẽ: "lui lũi" dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả hành động được thực hiện trong im lặng, không ồn ào, không phô trương.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy là người lui lũi, ít khi tham gia vào các cuộc trò chuyện ồn ào. (Anh ấy là người lầm lì ít nói, ít khi tham gia vào các cuộc trò chuyện ồn ào.)
- Dáng vẻ lui lũi của chú công nhân khiến mọi người đều nể phục. (Dáng vẻ lặng lẽ chăm chỉ của chú công nhân khiến mọi người đều nể phục.)
Phó từ:
- Cô ấy lui lũi đi về nhà sau một ngày làm việc mệt mỏi. (Cô ấy lặng lẽ đi về nhà sau một ngày làm việc mệt mỏi.)
- Con mèo lui lũi rình mồi trong bóng tối. (Con mèo âm thầm rình mồi trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lui lũi làm việc": chăm chỉ, cần mẫn làm việc một cách âm thầm, không khoe khoang.
- Suốt bao năm, ông cứ lui lũi làm việc trên mảnh vườn nhỏ. (Suốt bao năm, ông cứ âm thầm làm việc trên mảnh vườn nhỏ.)
"lui lũi một mình": thực hiện một việc gì đó trong sự đơn độc, im lặng.
- Nó thích lui lũi một mình đọc sách trong thư viện. (Nó thích lặng lẽ một mình đọc sách trong thư viện.)
Biến thể và từ gần giống
Lủi thủi (tính từ/phó từ): có nghĩa gần giống, diễn tả sự lặng lẽ, đơn độc, thường gợi cảm giác cô đơn, lẻ loi hơn.
- Bà cụ lủi thủi một mình trong căn nhà nhỏ. (Bà cụ đơn độc một mình trong căn nhà nhỏ.)
Âm thầm (tính từ/phó từ): chỉ sự im lặng, không để lộ ra ngoài, có phạm vi nghĩa rộng hơn và ít gợi tả dáng vẻ cụ thể như "lui lũi".
- Anh ấy âm thầm giúp đỡ người khác. (Anh ấy lặng lẽ giúp đỡ người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Lặng lẽ: im lặng, không gây tiếng động.
- Lầm lì: ít nói, trầm mặc, có vẻ khó gần.
- Âm thầm: thực hiện việc gì đó một cách kín đáo, không công khai.
Từ trái nghĩa
- Ồn ào: gây ra nhiều tiếng động, náo nhiệt.
- Hoạt bát: nhanh nhẹn, sôi nổi, hay nói chuyện.
- Phô trương: khoe khoang, thể hiện ra bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
- Lui cui lui lũi: (thường dùng) nhấn mạnh hơn sự chăm chỉ, cần mẫn một cách lặng lẽ, có phần vất vả.
- Cả đời bà cứ lui cui lui lũi lo cho chồng con. (Cả đời bà cứ lặng lẽ chăm chỉ lo cho chồng con.)